Bộ chuyển đổi CT sang USD(CT/USD: Chuyển đổi Concrete Token sang Đô la Mỹ)

1 CT = 0.142288 USD6.31%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
0.142288
Chuyển đổi ngay
Giá 1 CT0.142288 USD
Cao nhất 24h0.145657 USD
Giá thấp nhất 24h0.131326 USD
Khối lượng giao dịch 24h2.21M USD
Thay đổi 24h6.31%

Tổng quan CT

Giá hiện tại0.142288 USD
Vốn hóa t.trg3.40M USD
Khối lượng giao dịch 24h2.21M USD
Nguồn cung lưu hành23.86M CT

Giới thiệu về CT

Xem chi tiết ›

Concrete (CT) là một giao thức tối ưu hóa lợi suất và cân bằng lại tự động đa chuỗi được xây dựng trên tiêu chuẩn kho tiền mã hóa ERC-4626, được hỗ trợ bởi 17 triệu đô la tài trợ. Token có nguồn cung cố định một tỷ không có lạm phát, chủ yếu được phân bổ cho phát triển hệ sinh thái (35%), với nhà đầu tư (28%) và đội ngũ (22%) chiếm phần còn lại. CT được ra mắt công khai qua Binance Alpha.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
77,601.45516,057.4104.37M1.41B7.36M9.61M2.00B21.42M6.22M69,204.973.51M4.94M12.50M12.22M608,185.843.87M162.78M421,569.882.60M2.53M1.30M119.03M103.36M63,858.2357,851.88108,331.62110,287.18284,680.92305,974.76314,580.761.46M99,128.09315.89M
ETH
ETH
2,251.314,971.43.03M40.77M213,445.3278,843.4458.03M621,371.57180,585.932,007.71101,873.34143,400.45362,609.99354,376.0717,644.15112,294.44.72M12,230.2175,483.5473,361.0137,599.943.45M3.00M1,852.61,678.353,142.823,199.558,258.918,876.679,126.3442,247.312,875.829.16M
AILGNS
AILGNS
818.5985,443.761.10M14.82M77,610.9101,390.3421.10M225,937.0965,662.9730.02537,042.1952,141.88131,848.72128,854.786,415.5940,831.41.72M4,447.0327,446.5926,674.8213,671.721.26M1.09M673.624610.2641,142.761,163.393,003.023,227.653,318.4315,361.561,045.683.33M
XRP
XRP
1.25348.335241,685.8422,695.95118.834155.24432,306.6345.945100.541.1177856.717479.8373201.881197.2979.8232762.51922,629.236.809142.02540.843320.93351,922.511,669.51.031420.934411.749751.781334.59814.942035.0810323.52091.601095,102.26
BNB
BNB
705.2144,689.75948,521.1912.77M66,861.0987,346.8618.18M194,642.7656,567.99628.9131,911.5144,919.76113,586.48111,007.235,526.9835,175.881.48M3,831.0823,644.9922,980.1111,778.071.08M939,328.16580.321525.737984.4791,002.252,587.082,780.592,858.813,233.84900.8412.87M
SOL
SOL
95.8589637.471128,931.291.74M9,088.3411,872.952.47M26,457.557,689.2285.4874,337.696,105.8915,439.6715,089.07751.2754,781.41201,080.81520.7533,214.033,123.661,600.98147,031.87127,681.778.882371.4628133.819136.235351.658377.962388.5931,798.86122.45390,216.14
TRX
TRX
0.3107032.0662417.8995,626.0529.457638.48328,008.4285.755524.92270.27708514.059519.790750.043848.90752.4350715.4978651.7531.6878910.417510.12465.18917476.567413.8480.2556770.2316290.4337410.4415711.139811.225071.259535.830550.3968921,264.79
LINK
LINK
11.648677.464415,667.51210,927.341,104.41,442.78300,244.883,215.08934.3810.3882527.109741.9771,876.21,833.691.2936581.02924,43563.2811390.564379.582194.54817,867.0615,515.669.585648.6840416.261516.55542.732945.929347.2211218.59414.879947,418.4
DOGE
DOGE
0.075710.503479101.8311,370.927.178039.377331,951.4420.89636.072990.0675183.425944.8224712.194411.91750.5933623.77639158.8150.4112952.538472.467091.26446116.127100.8440.0623020.0564420.1056910.1075990.2777420.2985170.3069131.420750.096712308.195
UNI
UNI
6.9880946.47159,399.06126,536.97662.538865.535180,119.271,928.75560.5426.23198316.217445.1181,125.551,099.9954.7678348.56414,658.7537.9628234.302227.714116.71110,718.599,307.975.75055.209629.755389.9314825.635827.553428.3283131.1368.9265928,446.67

Chuyển đổi CT sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa CT và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp