Bộ chuyển đổi FIST sang KHR(FIST/KHR: Chuyển đổi FIST sang Riel Campuchia)

1 FIST = 1,168.97 KHR-7.53%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
1,168.97
Chuyển đổi ngay
Giá 1 FIST1,168.97 KHR
Cao nhất 24h1,369.56 KHR
Giá thấp nhất 24h1,166.09 KHR
Khối lượng giao dịch 24h19.09B KHR
Thay đổi 24h-7.53%

Tổng quan FIST

Giá hiện tại1,168.97 KHR
Vốn hóa t.trg214.66B KHR
Khối lượng giao dịch 24h19.09B KHR
Nguồn cung lưu hành183.63M FIST

Giới thiệu về FIST

Xem chi tiết ›

FIST là token quản trị của giao thức sàn giao dịch phi tập trung FstSwap trên Binance Smart Chain (BSC), với tổng nguồn cung 200 triệu token đã được lưu thông hoàn toàn. FstSwap là một giao thức sàn giao dịch phi tập trung dựa trên Binance Smart Chain (BSC).

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
78,222.01519,527.12105.03M1.42B7.41M9.73M2.01B21.67M6.29M69,820.973.55M4.97M12.65M12.33M612,947.673.90M164.05M425,175.742.64M2.55M1.30M119.95M104.91M64,290.6758,275.4109,221.39111,302.1286,894.87308,116.5317,909.891.47M99,881.68319.66M
ETH
ETH
2,286.715,187.553.07M41.45M216,577.32284,329.1558.89M633,590.41183,843.272,041.1103,876.6145,246.13369,740.45360,366.1417,918.55114,097.444.80M12,429.3477,161.3674,418.6938,064.343.51M3.07M1,879.441,703.593,192.913,253.748,386.919,007.39,293.5942,8522,919.889.34M
AILGNS
AILGNS
822.6575,463.841.10M14.91M77,915.42102,289.6921.19M227,939.2266,139.09734.30437,370.4452,253.46133,017.08129,644.66,446.3441,047.471.73M4,471.5527,759.4126,772.7213,693.951.26M1.10M676.142612.881,148.681,170.563,017.263,240.453,343.4415,416.351,050.453.36M
BNB
BNB
709.0114,709.04952,038.3312.85M67,151.8288,158.918.26M196,450.6157,002.32632.86432,207.9145,034.92114,641.47111,734.885,555.8135,376.981.49M3,853.8323,924.623,074.2111,802.21.09M950,919.01582.736528.213989.9931,008.852,600.442,792.82,881.5613,286.66905.3372.90M
SOL
SOL
94.2725626.129126,586.11.71M8,928.7211,721.892.43M26,120.717,579.2184.14764,282.475,987.9915,243.114,856.63738.7194,703.84197,710.62512.4183,181.093,068.021,569.26144,562.77126,437.2777.482570.233131.633134.14345.763371.339383.1421,766.64120.376385,248.98
TRX
TRX
0.3152342.09369423.2865,714.7929.856439.19638,118.2287.343925.34380.28137714.3220.02350.970749.67842.4701715.729661.1161.7134510.637110.2595.24738483.397422.7880.259090.2348490.4401610.4485461.156181.24171.281175.907380.4025221,288.22
LINK
LINK
11.365275.484315,260.84206,037.081,076.421,413.16292,688.553,149.03913.72710.1446516.282721.8941,837.661,791.0789.0578567.08123,835.461.7756383.503369.872189.18517,428.0615,242.99.341068.4670815.869216.171641.684244.767546.1905212.98114.512246,444.47
DOGE
DOGE
0.075530.501648101.4191,369.277.153599.391451,945.1320.92766.072380.0674183.431064.7975112.212611.9030.5918533.76866158.4030.4105432.548652.458061.25727115.822101.30.0620780.056270.1054630.1074720.2770210.2975130.3069691.415410.096444308.657
UNI
UNI
7.1767647.66599,636.73130,105.81679.725892.363184,823.441,988.51576.996.40598326.015455.8531,160.431,13156.2371358.09315,051.2939.0093242.17233.562119.46411,005.269,625.45.898585.3466910.020910.211826.322228.269329.1678134.499.1640129,328.19
AVAX
AVAX
8.5705956.923311,508.32155,374.17811.7371,065.67220,718.722,374.71689.0497.65011389.332544.3861,385.81,350.6667.1591427.6417,974.4646.5854289.203278.923142.66613,142.6311,494.797.044176.3850911.967112.195131.434433.759634.8326160.6110.943835,024.13

Chuyển đổi FIST sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa FIST và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp