Bộ chuyển đổi FIST sang PHP(FIST/PHP: Chuyển đổi FIST sang Peso Philipin)

1 FIST = 18.1296 PHP-10.90%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
18.129616
Chuyển đổi ngay
Giá 1 FIST18.1296 PHP
Cao nhất 24h21.2871 PHP
Giá thấp nhất 24h19.5309 PHP
Khối lượng giao dịch 24h308.62M PHP
Thay đổi 24h-10.90%

Tổng quan FIST

Giá hiện tại18.1296 PHP
Vốn hóa t.trg3.33B PHP
Khối lượng giao dịch 24h308.62M PHP
Nguồn cung lưu hành183.63M FIST

Giới thiệu về FIST

Xem chi tiết ›

FIST là token quản trị của giao thức sàn giao dịch phi tập trung FstSwap trên Binance Smart Chain (BSC), với tổng nguồn cung 200 triệu token đã được lưu thông hoàn toàn. FstSwap là một giao thức sàn giao dịch phi tập trung dựa trên Binance Smart Chain (BSC).

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
78,316.88520,118.06105.16M1.42B7.42M9.74M2.02B21.70M6.31M69,921.313.56M4.97M12.66M12.34M613,636.253.91M164.24M425,370.32.64M2.55M1.30M119.79M104.92M64,384.3158,361.74109,338.2111,382.27287,234.99308,638.99318,091.841.47M99,979.33320.04M
ETH
ETH
2,289.1715,202.823.07M41.46M216,755.53284,627.0558.96M634,254.31184,320.322,043.77103,985.42145,401.72370,127.9360,657.3917,936.31114,240.214.80M12,433.3877,226.274,458.8338,132.493.50M3.07M1,881.921,705.893,195.913,255.658,395.759,021.389,297.6842,902.892,922.359.35M
AILGNS
AILGNS
822.975,465.511.11M14.90M77,925102,325.2421.20M228,018.4866,264.33734.74837,383.4252,272.85133,063.35129,658.646,448.2241,070.081.73M4,469.8827,763.3126,768.4213,708.871.26M1.10M676.564613.2771,148.951,170.433,018.333,243.243,342.5815,423.861,050.63.36M
BNB
BNB
709.8044,713.95953,076.7612.85M67,209.6188,254.618.28M196,663.8857,152.39633.71332,242.8745,084.86114,765.94111,829.45,561.5335,422.581.49M3,855.2323,945.6123,087.5211,823.781.09M950,881.76583.53528.946990.9581,009.482,603.282,797.272,882.9413,302.94906.1362.90M
SOL
SOL
94.6167628.369127,044.881.71M8,959.0211,764.312.44M26,215.247,618.484.47384,297.976,009.815,298.2714,906.83741.3514,721.82198,426.13513.9013,191.943,077.561,576.11144,722.02126,752.2977.784470.5084132.094134.564347.016372.875384.2951,773.28120.788386,643.21
TRX
TRX
0.3145012.08866422.295,695.4529.779339.10398,100.1387.13825.32310.28078614.286219.976250.850649.54952.4642115.6951659.5581.7081810.609810.22965.23889481.048421.3180.2585510.2343660.4390750.4472831.153461.239421.277385.894280.4014921,285.18
LINK
LINK
11.335875.283315,220.92205,285.211,073.361,409.45291,959.083,140.78912.74110.1206514.928720.0191,832.851,785.9588.8193565.70923,772.9361.5692382.419368.715188.82917,338.7815,185.879.319158.4474315.825916.121841.575244.673246.0415212.45214.471346,322.74
DOGE
DOGE
0.075780.50327101.7521,372.347.175429.422221,951.7520.99626.101690.0676563.442314.8133412.252611.93910.5937593.78178158.9230.4115912.556482.464871.26233115.91101.5180.0622990.0564710.1057960.1077740.2779310.2986410.3077881.420250.096741309.668
UNI
UNI
7.2118647.89549,683.59130,602.89682.873896.697185,7451,998.17580.6886.43874327.599458.0781,166.061,136.2256.507359.90515,124.3939.1705243.296234.577120.13411,030.979,661.285.928875.3742710.068510.256726.450228.421229.2917135.1629.2066529,470.63
AVAX
AVAX
8.6052157.148911,554.48155,835.79814.8061,069.94221,631.522,384.23692.8787.68273390.892546.581,391.351,355.7567.4244429.4418,046.4746.7383290.301279.898143.34413,162.1911,527.877.074346.412612.013712.238331.560533.912334.9509161.27610.985435,164.45

Chuyển đổi FIST sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa FIST và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp